Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
poner la tele
Nghĩa chính
1
Bật tivi
Ví dụ
A
mi
abuelo
le
gusta
poner
la
tele
por
la
tarde
.
Ông tôi thích bật tivi vào buổi chiều.
Xuất hiện ở từ khác
poner
kết hợp
bật tivi
AI
1
Bật tivi
1
Bật tivi
1
Bật tivi