poner en práctica
Nghĩa chính
- Đưa vào thực tiễn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner en práctica una teoría | Áp dụng lý thuyết vào thực tế |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- prácticakết hợpáp dụng
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner en práctica una teoría | Áp dụng lý thuyết vào thực tế |