polizón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poliˈθon/
Nghĩa chính
- Người trốn theo tàu (người trốn trên tàu, tàu, v.v. để được tự do đi lại)danh từstowaway (person who hides on board a ship, train, etc. so as to get a free passage)
- Kẻ lang thangdanh từbum, tramp