Dịch

polizón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poliˈθon/

Nghĩa chính

  1. Người trốn theo tàu (người trốn trên tàu, tàu, v.v. để được tự do đi lại)danh từstowaway (person who hides on board a ship, train, etc. so as to get a free passage)
  2. Kẻ lang thangdanh từbum, tramp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polizónDạng gốc (base form)
  2. polizonesSố nhiều (plural)
  3. polizonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. polizonaGiống cái (feminine)

AI