Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polivalencia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa dụng
danh từ
multiusage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polivalencia
Dạng gốc
(base form)
polivalencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multiusage
Khả năng đa người dùng; khả năng của một hệ thống máy tính xử lý các yêu cầu từ nhiều người dùng cùng một lúc
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
polivalente
AI
1
Đa dụng
1
Đa dụng
1
Đa dụng