Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poliuria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/poˈljuɾja/
Nghĩa chính
1
Đa niệu
danh từ
polyuria
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poliuria
Dạng gốc
(base form)
poliuria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polyuria
Chứng đái nhiều
AI
1
Đa niệu
1
Đa niệu
1
Đa niệu