Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
politonalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính đa điệu
danh từ
polytonality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
politonalidad
Dạng gốc
(base form)
politonalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polytonality
Hiện tượng nhiều giọng
AI
1
Tính đa điệu
1
Tính đa điệu
1
Tính đa điệu