politización
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/politiθaˈθjon/
Nghĩa chính
- Chính trị hóa (Mỹ), chính trị hóa (Anh)danh từpoliticization (US), politicisation (UK)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- politizaciónDạng gốc (base form)
- politizacionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh