Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poliporo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poliˈpoɾo/
Nghĩa chính
1
Nhiều lỗ
danh từ
polypore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poliporo
Dạng gốc
(base form)
poliporo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
漏洞百出
lòu dòng bǎi chū
Đầy sơ hở, nhiều lỗ hổng
Tiếng Anh
polypore
Các loại nấm thuộc nhóm nấm xốp, dai, có da tương tự như nấm boletes nhưng thường không có thân riêng biệt
AI
1
Nhiều lỗ
1
Nhiều lỗ
1
Nhiều lỗ