Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polinio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poˈlinjo/
Nghĩa chính
1
Phấn hoa
danh từ
pollinium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polinio
Dạng gốc
(base form)
polinio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pollinium
Khối phấn
AI
1
Phấn hoa
1
Phấn hoa
1
Phấn hoa