Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polineuritis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm đa dây thần kinh
danh từ
polyneuritis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polyneuritis
Viêm nhiều dây thần kinh
AI
1
Viêm đa dây thần kinh
1
Viêm đa dây thần kinh
1
Viêm đa dây thần kinh