Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poliglandular
tính từ
(adjective)
/poliɡlanduˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Đa tuyến
tính từ
polyglandular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poliglandular
Dạng gốc
(base form)
poliglandular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polyglandular
Nhiều tuyến
AI
1
Đa tuyến
1
Đa tuyến
1
Đa tuyến