poligamia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/poliˈɡamja/nguồn
Nghĩa chính
- Chế độ đa thê (điều kiện có nhiều hơn một người phối ngẫu)danh từpolygamy (the condition of having more than one spouse)
- Chế độ đa thê (điều kiện có nhiều hơn một người bạn đời)danh từpolygamy (the condition of having more than one mate)
- Chế độ đa thê (tình trạng mang cả hoa hoàn hảo và hoa đơn tính)danh từpolygamy (the condition of bearing both perfect and unisexual flowers)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)