Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poliedro
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poˈljedɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khối đa diện
danh từ
polyhedron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poliedro
Dạng gốc
(base form)
poliedro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polyhedron
Đa diện
AI
1
Khối đa diện
1
Khối đa diện
1
Khối đa diện