Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poliducto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường ống dẫn dầu
danh từ
oil pipeline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poliducto
Dạng gốc
(base form)
poliducto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oil pipeline
Đường ống dẫn dầu
AI
1
Đường ống dẫn dầu
1
Đường ống dẫn dầu
1
Đường ống dẫn dầu