Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polarizabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính phân cực
danh từ
polarizability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polarizabilidad
Dạng gốc
(base form)
polarizabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polarizability
Tình trạng có thể phân cực
AI
1
Tính phân cực
1
Tính phân cực
1
Tính phân cực