Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
podiatra
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/poˈdjatɾa/
Nghĩa chính
1
Bác sĩ chân
danh từ
podiatrist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
podiatra
Dạng gốc
(base form)
podiatra
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
podólogo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
podiatrist
Người chuyên chữa bệnh chân
AI
1
Bác sĩ chân
1
Bác sĩ chân
1
Bác sĩ chân