Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poderosamente
C1
trạng từ
(adverb)
/podeˌɾosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách mạnh mẽ, mạnh mẽ
trạng từ
powerfully, mightily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
powerfully
Mạnh mẽ, uy lực
AI
1
Một cách mạnh mẽ
1
Một cách mạnh mẽ
1
Một cách mạnh mẽ