Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
podenco andaluz
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chó săn Andalucia
danh từ
Andalusian Hound
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
podenco andaluz
Dạng gốc
(base form)
podenco
s andaluces
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chó săn Andalucia
1
Chó săn Andalucia
1
Chó săn Andalucia