podcast
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/podˈkast/
Nghĩa chính
- Podcastdanh từpodcast
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- podcastDạng gốc (base form)
- podcastsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| episodio de podcast | Tập podcast | |
| escuchar podcast | Nghe podcast | |
| podcast educativo | Podcast giáo dục | |
| suscribirse a un podcast | Đăng ký podcast |
Họ từ (word family)
cùng gốc podcastNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Nghe podcast này.
- .Podcast đã bắt đầu.
- ¿ ?Podcast yêu thích của bạn là gì?