Dịch

pluviómetro

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vũ lượng kế, vũ kế, máy đo lượng mưadanh từpluviometer, rain gauge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pluviómetroDạng gốc (base form)
  2. pluviómetrosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI