Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plutonismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa pluton
danh từ
plutonism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plutonismo
Dạng gốc
(base form)
plutonismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plutonism
Thuyết hỏa thành
AI
1
Chủ nghĩa pluton
1
Chủ nghĩa pluton
1
Chủ nghĩa pluton