Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plutócrata
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/pluˈtokɾata/
Nghĩa chính
1
Nhà tài phiệt
danh từ
plutocrat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plutócrata
Dạng gốc
(base form)
plutócrata
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plutocrat
Tài phiệt
AI
1
Nhà tài phiệt
1
Nhà tài phiệt
1
Nhà tài phiệt