Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pluripotencial
tính từ
(adjective)
/pluɾipotenˈθjal/
Nghĩa chính
1
Đa năng
tính từ
pluripotential
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pluripotencial
Dạng gốc
(base form)
pluripotencial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pluripotential
Đa năng
AI
1
Đa năng
1
Đa năng
1
Đa năng