Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plurinominal
C2
tính từ
(adjective)
/pluɾinomiˈnal/
Nghĩa chính
1
Đa thức
tính từ
plurinominal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plurinominal
Dạng gốc
(base form)
plurinominal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plurinominal
Đề cử hoặc bầu nhiều đại diện cùng một lúc
AI
1
Đa thức
1
Đa thức
1
Đa thức