Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plurifamiliar
tính từ
(adjective)
/pluɾifamiˈljaɾ/
Nghĩa chính
1
Nhiều gia đình
tính từ
multifamily
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plurifamiliar
Dạng gốc
(base form)
plurifamiliar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multifamily
Nhiều hộ gia đình, đa gia đình
AI
1
Nhiều gia đình
1
Nhiều gia đình
1
Nhiều gia đình