Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pluridisciplinar
tính từ
(adjective)
/pluɾidisθipliˈnaɾ/
Nghĩa chính
1
Đa ngành
tính từ
pluridisciplinary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pluridisciplinar
Dạng gốc
(base form)
pluridisciplinar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pluridisciplinar
pluridisciplinar
io
Đa ngành
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pluridisciplinary
Đồng nghĩa với multidisciplinary
AI
1
Đa ngành
1
Đa ngành
1
Đa ngành