Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pluricarpelar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đa nhân
tính từ
pluricarpellate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pluricarpelar
Dạng gốc
(base form)
pluricarpelar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pluricarpellate
Có nhiều lá noãn
AI
1
Đa nhân
1
Đa nhân
1
Đa nhân