Dịch

pluralista

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/pluɾaˈlista/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đa nguyêntính từpluralist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pluralistaDạng gốc (base form)
  2. pluralistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đa nguyên
  1. pluralist

AI