Dịch

plugin

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈplaɡin/

Nghĩa chính

  1. Phần bổ trợdanh từplugin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pluginDạng gốc (base form)
  2. pluginsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI