Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plosivo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nổ tung
tính từ
plosive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plosivo
Dạng gốc
(base form)
plosiv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
plosivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
plosiv
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
爆炸
bào zhà
Nổ tung, làm nổ tung
Tiếng Anh
plosive
Âm tắc
AI
1
Nổ tung
1
Nổ tung
1
Nổ tung