Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plomada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dây dọi
danh từ
plumb line
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plomada
Dạng gốc
(base form)
plomada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plumb line
Sợi dây có gắn vật nặng, dùng để tạo ra một đường thẳng đứng; một sự sụt giảm
AI
1
Dây dọi
1
Dây dọi
1
Dây dọi