Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plexiglás
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm mica
danh từ
plexiglass
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plexiglass
Thủy tinh plêxi, plêxiglat
AI
1
Tấm mica
1
Tấm mica
1
Tấm mica