Dịch

plenilunio

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pleniˈlunjo/

Nghĩa chính

  1. Trăng tròndanh từfull moon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plenilunioDạng gốc (base form)
  2. pleniluniosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI