plenilunio
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pleniˈlunjo/
Nghĩa chính
- Trăng tròndanh từfull moon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plenilunioDạng gốc (base form)
- pleniluniosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh