plegamiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pleɡaˈmjento/
Nghĩa chính
- Sự uốn nếp, sự gấp nếpdanh từfolding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plegamientoDạng gốc (base form)
- plegamientosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh