Dịch

plegamiento

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pleɡaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Sự uốn nếp, sự gấp nếpdanh từfolding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plegamientoDạng gốc (base form)
  2. plegamientosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI