Dịch

plegable

B1tính từ (adjective)
/pleˈɡable/

Nghĩa chính

  1. Gấp, xếptính từfolding
  2. Gấp được, có thể gấp lạitính từfoldable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plegableDạng gốc (base form)
  2. plegablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

cama plegabledanh từGiường gấp
escala plegableThang gập
paraguas plegableDù gấp
silla de ruedas plegableXe lăn gấp

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Có những loại bếp năng lượng mặt trời gấp gọn được.
  • . .Hãy mang theo chiếc ô gấp này. Nó có thể có ích cho bạn đấy.
  • .Lấy cái ghế gấp đó ra đi.

AI