Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plecóptero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy bay trực thăng
danh từ
plecopteran
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plecóptero
Dạng gốc
(base form)
plecóptero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plecopteran
Sâu bọ cánh úp
AI
1
Máy bay trực thăng
1
Máy bay trực thăng
1
Máy bay trực thăng