plaza de armas
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌplaθa de ˈaɾmas/
Nghĩa chính
- Quảng trường thị trấndanh từtown square
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plaza de armasDạng gốc (base form)
- plazas de armasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh