Dịch

playlist

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/plaiˈlist/

Nghĩa chính

  1. Danh sách phát (danh sách các bản nhạc sẽ được phát)danh từplaylist (list of music tracks to be played)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playlistDạng gốc (base form)
  2. playlistsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI