playlist
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/plaiˈlist/
Nghĩa chính
- Danh sách phát (danh sách các bản nhạc sẽ được phát)danh từplaylist (list of music tracks to be played)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playlistDạng gốc (base form)
- playlistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh