Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
playero manchado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/plaˌeɾo manˈt͡ʃado/
Nghĩa chính
1
Một con chim sáo đốm
danh từ
a spotted sandpiper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
playero manchado
Dạng gốc
(base form)
playero
s manchados
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spotted sandpiper
Actitis macularius, một loài chim lội nhỏ
AI
1
Một con chim sáo đốm
1
Một con chim sáo đốm
1
Một con chim sáo đốm