Dịch

playback

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpleibak/

Nghĩa chính

  1. Hát nhépdanh từlip-syncing, lip-synching

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playbackDạng gốc (base form)
  2. playbacksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hacer playbackChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI