playback
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpleibak/
Nghĩa chính
- Hát nhépdanh từlip-syncing, lip-synching
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playbackDạng gốc (base form)
- playbacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer playback | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .