Dịch

playón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/plaˈjon/

Nghĩa chính

  1. Bãi đậu xedanh từparking lot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playónDạng gốc (base form)
  2. playonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bãi đậu xe

Ngôn ngữ khác

AI