playón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/plaˈjon/
Nghĩa chính
- Bãi đậu xedanh từparking lot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playónDạng gốc (base form)
- playonesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bãi đậu xe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh