Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plasmasfera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả cầu plasma
danh từ
plasmasphere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plasmasfera
Dạng gốc
(base form)
plasmasfera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plasmasphere
Vùng bên trong của từ quyển, chứa plasma tương đối lạnh, đậm đặc, phía trên tầng điện ly
AI
1
Quả cầu plasma
1
Quả cầu plasma
1
Quả cầu plasma