Dịch

plaquita

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/plaˈkita/

Nghĩa chính

  1. Một trò chơi bóng chày của người Dominica tương tự như môn cricket (còn được gọi là "la placa")danh từa Dominican bat-and-ball game similar to cricket (also known as "la placa")

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plaquitaDạng gốc (base form)
  2. plaquitasSố nhiều (plural)

AI