plaquita
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/plaˈkita/
Nghĩa chính
- Một trò chơi bóng chày của người Dominica tương tự như môn cricket (còn được gọi là "la placa")danh từa Dominican bat-and-ball game similar to cricket (also known as "la placa")
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plaquitaDạng gốc (base form)
- plaquitasSố nhiều (plural)