Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plantín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chậu cây; cây nhà
danh từ
pot plant; houseplant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plantín
Dạng gốc
(base form)
plant
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pot plant
Cây trồng trong chậu
AI
1
Chậu cây
1
Chậu cây
1
Chậu cây