Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plan B
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌplam ˈbe/
Nghĩa chính
1
Kế hoạch B (kế hoạch dự phòng)
danh từ
plan B (contingency plan)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plan B
Dạng gốc
(base form)
plan
es B
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plan B
Kế hoạch dự phòng
AI
1
Kế hoạch B (kế hoạch dự phòng)
1
Kế hoạch B (kế hoạch dự phòng)
1
Kế hoạch B (kế hoạch dự phòng)