Dịch

plan B

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌplam ˈbe/

Nghĩa chính

  1. Kế hoạch B (kế hoạch dự phòng)danh từplan B (contingency plan)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plan BDạng gốc (base form)
  2. planes BSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI