Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pizote
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/piˈθote/
nguồn
Nghĩa chính
1
Coati mũi trắng (Nasua narica)
danh từ
white-nosed coati (Nasua narica)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pizote
Dạng gốc
(base form)
pizote
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antón
coatí de nariz blanca
tejón de manada
tejón enano
tejón manadero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
white-nosed coati
Loài coati phổ biến (Nasua narica), có nguồn gốc từ nhiều khu vực nhiều cây cối rậm rạp ở châu Mỹ
AI
1
Coati mũi trắng (Nasua narica)
1
Coati mũi trắng (Nasua narica)
1
Coati mũi trắng (Nasua narica)