pitufeo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pituˈfeo/
Nghĩa chính
- Smurfing (thực hiện các giao dịch tài chính theo một mẫu cụ thể để tránh bị giám sát)danh từsmurfing (the practice of making financial transactions in a specific pattern to avoid scrutiny)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pitufeoDạng gốc (base form)
- pitufeosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , 1.