Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pitajo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/piˈtaxo/
Nghĩa chính
1
Bạo chúa trò chuyện
danh từ
chat-tyrant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pitajo
Dạng gốc
(base form)
pitajo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chat-tyrant
Các loài bắt ruồi bạo chúa thuộc chi Ochthoeca và Silvicultrix ở Nam Mỹ
AI
1
Bạo chúa trò chuyện
1
Bạo chúa trò chuyện
1
Bạo chúa trò chuyện