Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pisito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm thảm nhỏ
danh từ
little rug
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pisito
Dạng gốc
(base form)
pisito
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tấm thảm nhỏ
1
Tấm thảm nhỏ
1
Tấm thảm nhỏ