Dịch

pisiforme

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pisiˈfoɾme/

Nghĩa chính

  1. Hình pisitính từpisiform
  2. Xương đậu, xương hạt đậudanh từpisiform bone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pisiformeDạng gốc (base form)
  2. pisiformesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI